rebattu
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rebattu /ʁǝ.ba.ty/ |
rebattus /ʁǝ.ba.ty/ |
| Giống cái | rebattue /ʁǝ.ba.ty/ |
rebattues /ʁǝ.ba.ty/ |
rebattu /ʁǝ.ba.ty/
- Nhắc đi, nhắc lại mãi.
- Sujet rebattu — đề tài nhắc đi nhắc lại mãi
- avoir les oreilles rebattues de quelque chose — nghe chán tai điều gì
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)