recall

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

recall (số nhiều recalls)

  1. Sự gọi về, sự đòi về, sự triệu về, sự triệu hồi (một đại sứ...).
    letters of recall — thư triệu hồi
  2. (Quân sự) Hiệu lệnh thu quân; lệnh gọi tái ngũ (quân dự bị...); (Hàng hải) tín hiệu gọi về (một chiếc tàu...).
  3. Sự nhắc nhở.
  4. Khả năng huỷ bỏ; sự rút lại, sự lấy lại.
    a decision past recall — một quyết định không thể huỷ bỏ được
    lost without recall — mất hẳn không lấy lại được
    beyond (past) recall — không thể lấy lại được, không thể huỷ bỏ được; bị lãng quên
  5. (Hoa Kỳ Mỹ) Bị bãi miễn (một đại biểu quốc hội...).

Ngoại động từ[sửa]

recall ngoại động từ /rɪ.ˈkɔl/

  1. Gọi về, đòi về, triệu về, triệu hồi.
    to recall an ambassador — triệu hồi một đại sứ
  2. (Quân sự) Thu (quân); gọi tái ngũ (quân dự bị...); (Hàng hải) gọi trở về (một chiếc tàu).
  3. Nhắc nhở, nhắc lại, gợi lại.
    to recall someone to his duty — nhắc nhở ai nhớ đến nhiệm vụ của mình
    legends that recall the past — những truyền thuyết gợi lại dĩ vãng
  4. Nhớ, nhớ lại.
    to recall someone's name — nhớ lại tên ai
  5. Làm sống lại, gọi tỉnh lại.
    to recall someone to life — gọi người nào tỉnh lại
  6. Huỷ bỏ; rút lại, lấy lại.
    to recall a decision — huỷ bỏ một quyết nghị
  7. (Hoa Kỳ Mỹ) Bãi miễn (một đại biểu quốc hội...).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]