reception
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
reception /rɪ.ˈsɛp.ʃən/
- Sự nhận, sự thu nhận, sự lĩnh.
- Sự tiếp nhận, sự kết nạp (vào một tổ chức nào... ).
- to be honoured by reception into the Academy — được vinh dự tiếp nhận vào viện hàn lâm
- Sự đón tiếp.
- to give someone a warm reception — tiếp đón ai niềm nở
- the play met with a warm reception — vở kịch được nhiệt liệt hoan nghênh
- Sự tiếp nhận; tiệc chiêu đãi.
- to give a reception — tổ chức chiêu đãi
- (Kỹ thuật) , (rađiô) sự thu
- phép thu.
- shortdistance reception — sự thu tầm gần
- Sự tiếp thu (tư tưởng... ).
- to have a great faculty of reception — có khả năng tiếp thu lớn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)