rechasser
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Ngoại động từ
rechasser ngoại động từ /ʁə.ʃa.se/
[sửa] Nội động từ
rechasser nội động từ /ʁə.ʃa.se/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)