recherché
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
recherché
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | recherché /ʁǝ.ʃɛʁ.ʃe/ |
recherchés /ʁǝ.ʃɛʁ.ʃe/ |
| Giống cái | recherchée /ʁǝ.ʃɛʁ.ʃe/ |
recherchées /ʁǝ.ʃɛʁ.ʃe/ |
recherché /ʁǝ.ʃɛʁ.ʃe/
- (Được) Nhiều người tìm, (được) nhiều người chuộng.
- Ouvrage recherché — tác phẩm nhiều người tìm đọc
- un acteur recherché — một diễn viên nhiều người chuộng
- Kiểu cách.
- Style recherché — lời văn kiểu cách
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)