reciprocal
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
reciprocal /rɪ.ˈsɪ.prə.kəl/
- Lẫn nhau, qua lại; có đi có lại, cả đôi bên.
- reciprocal love — tình yêu thương lẫn nhau
- reciprocal protection — sự bảo vệ lẫn nhau
- a reciprocal mistake — sự lầm lẫn của cả đôi bên
- (Toán học) Đảo, thuận nghịch.
- reciprocal theorem — định lý đảo
- reciprocal equation — phương trình thuận nghịch
Danh từ
reciprocal /rɪ.ˈsɪ.prə.kəl/
- (Toán học) Số đảo; hàm thuận nghịch.
- the reciprocal of 3 is 1/3 — số đảo của 3 là 1 roành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)