reckoning

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

reckoning

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của reckon.

Chia động từ

Danh từ

reckoning /ˈrɛ.kə.niɳ/

  1. Sự tính, sự đếm, sự tính toán.
    by my reckoning — theo sự tính toán của tôi
    to be good at reckoning — tính đúng
    to be out in one's reckoning — tính sai (bóng)
  2. Giấy tính tiền (khách sạn, nhà trọ... ).
  3. Sự thanh toán ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    day of reckoning — ngày thanh toán; (nghĩa bóng) ngày đền tội
  4. Sự tính đến, sự kể đến, sự xét đến, sự đếm xỉa đến.
    to make no reckoning of something — không kể đến cái gì
  5. (Hàng hải) Điểm đoán định (vị trí của tàu) ((cũng) dead reckoning).

Thành ngữ

Tham khảo