recognition
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
recognition /ˌrɛ.kɪɡ.ˈnɪ.ʃən/
- Sự công nhận, sự thừa nhận.
- the recognition of a new government — sự công nhận một chính phủ mới
- to win (receive, meet with) recognition from the public — được mọi người thừa nhận, được quần chúng thừa nhận
- Sự nhận ra.
- to alter something beyond (past) recognition — thay đổi vật gì không còn nhận ra được nữa
- a smile of recognition — nụ cười chào khi nhận ra ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)