recourir
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Nội động từ [sửa]
recourir nội động từ /ʁə.ku.ʁiʁ/
- Lại chạy, chạy lại.
- Recourir après une pause — lại chạy sau khi nghĩ
- j'ai oublié la viande je vais recourir au marché — tôi quên mua thịt lại phải chạy ra chợ
- cet athlète n'a pas recouru depuis son accident — vận động viên này chưa chạy lại từ khi bị tai nạn
- Cầu đến, trông nhờ vào, dùng đến.
- Recourir au médecin — cầu đến thầy thuốc
- Recourir à la ruse — dùng đến mánh khóe
- (Luật học, pháp lý) Kháng án.
Ngoại động từ [sửa]
recourir ngoại động từ /ʁə.ku.ʁiʁ/
- Chạy lại.
- Recourir en cent mètres — chạy lại một trăm mét
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)