recours

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
recours
/ʁə.kuʁ/
recours
/ʁə.kuʁ/

recours /ʁə.kuʁ/

  1. Sự cầu viện, sự trông nhờ vào, sự dùng đến.
    Avoir recours à quelqu'un — cầu viện đến ai
    Le recours à la violence — sự dùng đến bạo lực
  2. Phương cách, cùng kế cái cứu vãn.
    C’est notre derniers recours — đó là phương sách cuối cùng của chúng tôi
    C’est sans recours — không còn cứu vãn được nữa
  3. (Luật học, pháp lý) Sự xin xét lại, sự kháng án.
    recours en grâce — sự xin ân xá

Tham khảo[sửa]