recovery
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
recovery /rɪ.ˈkə.və.ri/
- Sự lấy lại được, sự tìm lại được (vật đã mất... ).
- Sự đòi lại được (món nợ... ).
- Sự bình phục, sự khỏi bệnh.
- recovery from infuenza — sự khỏi cúm
- past recovery — không thể khỏi được (người ốm)
- Sự khôi phục lại, sự phục hồi lại (kinh tế).
- (Thể dục,thể thao) Miếng thủ thế lại (đánh kiếm).
- (Hàng không) Sự lấy lại thăng bằng (sau vòng liệng xoáy trôn ốc).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)