recul
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
recul gđ /ʁə.kyl/
- Sự lùi lại, sự thụt lùi.
- Le recul d’une armée — sự lùi lại của một đạo quân
- il faut un certain recul pour apprécier les événements — phải lùi lại (trongthời gian) một ít mới đánh giá đúng thời cuộc
- Recul de la civilisation — sự thụt lùi của nền văn minh
- Khoảng lùi.
- Court de tennis qui manque de recul — sân quần vợt thiếu khoảng lùi
- Sự giật (của súng khi bắn).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)