recul

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

recul /ʁə.kyl/

  1. Sự lùi lại, sự thụt lùi.
    Le recul d’une armée — sự lùi lại của một đạo quân
    il faut un certain recul pour apprécier les événements — phải lùi lại (trongthời gian) một ít mới đánh giá đúng thời cuộc
    Recul de la civilisation — sự thụt lùi của nền văn minh
  2. Khoảng lùi.
    Court de tennis qui manque de recul — sân quần vợt thiếu khoảng lùi
  3. Sự giật (của súng khi bắn).

Tham khảo[sửa]