recumbent

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

recumbent /.bənt/

  1. Nằm.
  2. Tựa ngả người (vào cái gì).

Tham khảo