recur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

recur nội động từ /rɪ.ˈkɜː/

  1. Trở lại (một vấn đề).
    to recur to a subject — trở lại một vấn đề
  2. Trở lại trong trí (ý nghĩ).
    to recur to the memory — trở lại trong trí nhớ
  3. Lại diễn ra (sự việc).
  4. (Y học) Phát lại (bệnh).

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]