recurrence
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
recurrence
- Sự trở lại (một vấn đề... ).
- Sự trở lại trong trí nhớ.
- Sự tái diễn, sự diễn lại.
- (Y học) Sự phát sinh lại.
- (Toán học) Phép truy toán.
- recurrence theorem — định lý truy toán
[sửa] Tham khảo