rede

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

rede /ˈrid/

  1. (Từ cổ) Lời khuyên, lời cảnh cáo.
  2. Sự quyết tâm, sự trù tính.
  3. Truyền thuyết, truyện .

Ngoại động từ[sửa]

rede ngoại động từ /ˈrid/

  1. (Từ cổ) Khuyên.
  2. Giải thích (mộng); xét đoán.

Tham khảo[sửa]