redevance

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
redevance
/ʁəd.vɑ̃s/
redevances
/ʁəd.vɑ̃s/

redevance gc /ʁəd.vɑ̃s/

  1. Tiền trả định kỳ.
    Payer une redevance — trả tiền định kỳ
  2. Tiền thuê.
    Redevance téléphonique — tiền thuê dây nói
  3. Thuế; .
    Redevances féodales — tô phong kiến

Tham khảo[sửa]