redoubt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

redoubt /rɪ.ˈdɑʊt/

  1. (Quân sự) Đòn nhỏ, đồn lẻ.

Tham khảo[sửa]