redressement
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| redressement /ʁəd.ʁɛs.mɑ̃/ |
redressements /ʁəd.ʁɛs.mɑ̃/ |
redressement gđ /ʁəd.ʁɛs.mɑ̃/
- Sự dựng đứng lại.
- Sự lại đứng lên.
- Sự uốn nắn, sự nắn.
- Redressement d’un courant — sự nắn dòng điện
- Sự phục hưng.
- Redressement de l’économie — sự phục hưng kinh tế
- maison de redressement — nhà cải tạo
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)