referat

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy [sửa]

Danh từ [sửa]

Xác định Bất định
Số ít referat referatet
Số nhiều referat/referater referata/referat ene

referat

  1. Tờ báo cáo, tờ trình, lời tường thuật.
    Hun skrev et kort referat.
    referat av foredrag/bok — Bài tường thuật về buổi diễn thuyết /quyển sách.
    referat fra et møte — Bài tường thuật một phiên họp.

Tham khảo [sửa]