reform

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Danh từ [sửa]

reform /rɪ.ˈfɔrm/

  1. Sự cải cách, sự cải lương, sự cải thiện, sự cải tạo, sự cải tổ.
    land reform — cải cách ruộng đất
  2. Sự sửa đổi.
    constitutional reform — sự sửa đổi hiến pháp

Ngoại động từ [sửa]

reform ngoại động từ /rɪ.ˈfɔrm/

  1. Cải cách, cải lương, cải thiện, cải tạo, cải tổ.
  2. Sửa đổi.
    to reform a constitution — sửa đổi một hiến pháp
  3. Triệt bỏ (tệ nạn... ); chữa (thói xấu).

Chia động từ [sửa]

Nội động từ [sửa]

reform nội động từ /rɪ.ˈfɔrm/

  1. Sửa đổi, sửa mình.

Chia động từ [sửa]

Tham khảo [sửa]