refraction
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
refraction /rɪ.ˈfræk.ʃən/
- (Vật lý) Sự khúc xạ, độ khúc xạ.
- atmospheric refraction — sự khúc xạ quyển khí
- atomic refraction — độ khúc xạ quyển khí
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)