refractory
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
refractory /rɪ.ˈfræk.tə.ri/
- Bướng, bướng bỉnh, khó bảo (người).
- Chịu lửa (gạch); (kỹ thuật) khó chảy, chịu nóng.
- Dai dẳng, khó chữa (bệnh).
[sửa] Danh từ
refractory /rɪ.ˈfræk.tə.ri/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)