refreshment
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
refreshment /rɪ.ˈfrɛʃ.mənt/
- Sự nghỉ ngơi, sự tĩnh dưỡng.
- Sự làm cho khoẻ khoắn, sự làm cho khoan khoái, điều làm cho khoẻ khoắn, điều làm cho tươi tỉnh lại.
- to feel refreshment of mind and body — cảm thấy trong người và tâm hồn khoan khoái
- (Số nhiều) Các món ăn uống, các món ăn và các loại giải khát.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)