refroidissement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
refroidissement
/ʁəf.ʁwa.dis.mɑ̃/
refroidissement
/ʁəf.ʁwa.dis.mɑ̃/

refroidissement /ʁəf.ʁwa.dis.mɑ̃/

  1. Sự trở lạnh, sự nguội lạnh.
    Le refroidissement de l’air — không khí trở lạnh
    Refroidissement de l’amitié — tình bạn nguội lạnh
  2. Sự làm lạnh.
    Refroidissement du moteur par eau — sự dùng nước làm lạnh động cơ
    Refroidissement par aspersion/refroidissement par injection — sự làm nguội bằng cách tưới/sự làm nguội bằng cách phun tia
    Refroidissement en paliers descendants — sự làm nguội dần từng nấc
    Refroidissement par immersion — sự làm nguội kiểu nhúng
    Refroidissement par circulation d’air — sự làm nguội bằng tuần hoàn không khí
  3. Sự cảm lạnh.
    Prendre un refroidissement — bị cảm lạnh

Tham khảo[sửa]