regalia
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
regalia số nhiều /rɪ.ˈɡeɪɫ.jə/
- Những biểu chương của nhà vua.
- Những dấu hiệu tựng trưng của một tổ chức đảng phái (của hội Tam điểm... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)