regel
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | regel | regelen |
| Số nhiều | regler | reglene |
regel gđ
-
- Kỷ luật, phép tắc, quy tắc.
- regler for betaling av moms
- å gjøre noe til en regel — Biến việc gì thành thói quen.
- etter alle kunstens regler — Quá chi tiết.
- som regel — Theo thông lệ.
- Nguyên lý, định luật (toán).
- regelen for å regne ut flateinnholdet av en trekant
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)