regime

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh [sửa]

Danh từ [sửa]

regime

  1. Chế độ, chính thể.
    democratic regime — chế độ dân chủ
    feudal regime — chế độ phong kiến

Tham khảo [sửa]