registration

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

registration /ˌrɛ.dʒə.ˈstreɪ.ʃən/

  1. Sự đăng , sự vào sổ.
    registration of a trade-mark — sự đăng ký một nhãn hiệu
    registration of luggage — việc vào sổ các hành lý
  2. Sự gửi bảo đảm (thư).
    registration of a letter — sự gửi bảo đảm một bức thư

Thành ngữ

  • registration number: Số đăng (ô tô... ).

Tham khảo