regnant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
regnant /ˈrɛɡ.nənt/
- Đang trị vì.
- the king regnant — vua đang tự trị
- Đang thịnh hành; đang được ưa chuộng.
- regnant fashion — kiểu đang thịnh hành
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)