reichstag
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Danh từ
reichstag
- Quốc hội Đức (trước 1933).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| reichstag /ʁaj.ʃstaɡ/ |
reichstag /ʁaj.ʃstaɡ/ |
reichstag gđ /ʁaj.ʃstaɡ/
- (Sử học) Quốc hội (Đức).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)