rejet
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rejet /ʁə.ʒɛ/ |
rejets /ʁə.ʒɛ/ |
rejet gđ /ʁə.ʒɛ/
- Sự hắt, sự quẳng lại.
- le rejet d’une épave par la mer — biển hắt vật trôi giạt
- Sự loại bỏ, sự bỏ.
- Sự gạt đi, sự bác, sự bác bỏ.
- Rejet d’une proposition — sự bác một đề nghị
- Sự đổ, sự trút.
- (Nông nghiệp) Chồi tái sinh.
- Đất đào hắt đi (khi đào hố... ).
- Bầy ong san đàn.
- (Thơ ca) Đoạn vắt dòng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)