rekkefølge

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít rekkefølge rekkefølgen
Số nhiều rekkefølger rekkefølgene

rekkefølge

  1. Thứ tự, sự liên tiếp, sự kế tiếp.
    i alfabetisk/riktig/omvendt rekkefølge

Tham khảo[sửa]