relâchement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
relâchement
/ʁə.laʃ.mɑ̃/
relâchements
/ʁə.laʃ.mɑ̃/

relâchement /ʁə.laʃ.mɑ̃/

  1. Sự nới, sự giãn.
    Relâchement des cordes d’un violon — sự nới dây đàn viôlông
    relâchement de l’utérus — - (y học) sự giãn dạ con
  2. Sự buông lỏng, sự lỏng lẻo.
    Relâchement de la discipline — sự buông lỏng kỷ luật
    Relâchement dans le travail — sự lỏng lẻo trong lao động
  3. (Thân mật) Sự lỉ lỏng.
  4. Sự thả.
    Relâchement d’un détenu — sự thả một người bị giam giữ

Tham khảo[sửa]