relationship
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
relationship /.ʃən.ˌʃɪp/
- Mối quan hệ, mối liên hệ.
- the relationship between the socialist countries is based on proletarian internationalism — quan hệ giữa các nước xã hội chủ nghĩa dựa trên cơ sở chủ nghĩa quốc tế vô sản
- Sự giao thiệp.
- to be in relationship with someone — đi lại giao thiệp với ai
- tình thân thuộc, tình họ hàng.
- the relationship by blood — tình họ hàng ruột thịt
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)