relaxer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
relaxer ngoại động từ /ʁə.lak.se/
- (Luật học, pháp lý) Thả, phóng thích.
- Duỗi.
- Relaxer les muscles — duỗi bắp cơ
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)