relaxer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Ngoại động từ [sửa]

relaxer ngoại động từ /ʁə.lak.se/

  1. (Luật học, pháp lý) Thả, phóng thích.
  2. Duỗi.
    Relaxer les muscles — duỗi bắp cơ

Tham khảo [sửa]