relentlessly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

relentlessly /.ləs.li/

  1. Tàn nhẫn, không thương xót.
  2. Không ngơi ngớt, không nao núng; nghiêm khắc, gay gắt.
  3. Không ngừng; luôn luôn, thường xuyên.

Tham khảo[sửa]