relentlessly
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Phó từ [sửa]
relentlessly /.ləs.li/
- Tàn nhẫn, không thương xót.
- Không ngơi ngớt, không nao núng; nghiêm khắc, gay gắt.
- Không ngừng; luôn luôn, thường xuyên.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)