reliable
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
reliable /rɪ.ˈlɑɪ.ə.bəl/
- Chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức... ).
- a reliable man — một người đáng tin cậy
- reliable information — tin tức chắc chắn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)