reliant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
reliant /.ənt/
- Đáng được tin cậy.
- a man — một người đáng tin cậy
- Tự tin.
- to speak with a reliant tone — nói với một giọng tự tin
- Dựa vào, tin vào.
- to be reliant on someone for something — dựa vào ai để làm cái gì
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)