religieux

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực religieux
/ʁə.li.ʒjø/
religieux
/ʁə.li.ʒjø/
Giống cái religieuse
/ʁə.li.ʒjøz/
religieuses
/ʁə.li.ʒjøz/

religieux /ʁə.li.ʒjø/

  1. (Thuộc) Tôn giáo, (thuộc) đạo.
    Cérémonie religieuse — lễ tôn giáo
  2. Theo đạo.
    Il est religieux sans être dévot — anh ta theo đạo nhưng không sùng đạo
  3. (Thuộc) Thầy tu.
    Habit religieux — áo thầy tu
  4. Kính cẩn; trang nghiêm.
    Un silence religieux — một sự im lặng trang nghiêm
  5. (Từ cũ, nghĩa cũ) Chu đáo.
    mante religieuse — (động vật học) con bọ ngựa

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
religieux
/ʁə.li.ʒjø/
religieux
/ʁə.li.ʒjø/

religieux /ʁə.li.ʒjø/

  1. Thầy tu.
    Vie de religieux — đời sống thầy tu

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]