reluctant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

reluctant /rɪ.ˈlək.tənt/

  1. Miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không thích, không sẵn lòng.
    to be reluctant to accept the invitation — miễn cưỡng nhận lời mời
    to give a reluctant consent — bằng lòng miễn cưỡng
    a reluctant smile — một nụ cười miễn cưỡng
  2. Trơ trơ, chống lại, khó bảo, khó làm.
    the soil proved quite reluctant to the oil plough — đất cứ trơ trơ ra dưới lưỡi cày c

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa