reluctant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
reluctant /rɪ.ˈlək.tənt/
- Miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không thích, không sẵn lòng.
- to be reluctant to accept the invitation — miễn cưỡng nhận lời mời
- to give a reluctant consent — bằng lòng miễn cưỡng
- a reluctant smile — một nụ cười miễn cưỡng
- Trơ trơ, chống lại, khó bảo, khó làm.
- the soil proved quite reluctant to the oil plough — đất cứ trơ trơ ra dưới lưỡi cày c
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)