remains
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Động từ
remains
- Động từ remain chia ở ngôi thứ ba số ít.
Chia động từ
remain
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to remain | |||||
| Phân từ hiện tại | remaining | |||||
| Phân từ quá khứ | remained | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | remain | remain hoặc remainst¹ | remains hoặc remainth¹ | remain | remain | remain |
| Quá khứ | remained | remained, hoặc remaindst¹ | remained | remained | remained | remained |
| Tương lai | will/shall² remain | will/shall remain hoặc wilt/shalt¹ remain | will/shall remain | will/shall remain | will/shall remain | will/shall remain |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | remain | remain hoặc remainst¹ | remain | remain | remain | remain |
| Quá khứ | remained | remained | remained | remained | remained | remained |
| Tương lai | were to remain hoặc should remain | were to remain hoặc should remain | were to remain hoặc should remain | were to remain hoặc should remain | were to remain hoặc should remain | were to remain hoặc should remain |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | remain | — | let’s remain | remain | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
remains pl
- Đồ thừa, cái còn lại.
- Phế tích, tàn tích (những toà nhà cổ xưa còn lại đã bị phá hủy).
- Di cảo (của một tác giả).
- Thi hài; hài cốt (của người chết).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)