remembrance
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
remembrance /rɪ.ˈmɛm.brənts/
- Sự nhớ, sự hồi tưởng; trí nhớ, ký ức.
- to call to remembrance — hồi tưởng lại
- in remembrance of someone — để tưởng nhớ tới ai
- to have something in remembrance — nhớ lại cái gì, hồi tưởng lại cái gì
- Món quà lưu niệm.
- (Số nhiều) Lời chúc, lời hỏi thăm (qua một người nào).
- please, give my remembrances to him — anh làm ơn cho tôi gửi lời hỏi thăm ông ta
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)