remonstrance
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
remonstrance /rɪ.ˈmɑːnt.strənts/
- Sự khuyên can, sự can gián.
- Sự phản đối, sự phản kháng.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)