remonstrative
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Tính từ [sửa]
remonstrative
- Để quở trách, để khiển trách; để khuyên can, để can gián.
- a remonstrative letter — thư khiển trách
- Để phản đối.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)