remonstrative

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh [sửa]

Tính từ [sửa]

remonstrative

  1. Để quở trách, để khiển trách; để khuyên can, để can gián.
    a remonstrative letter — thư khiển trách
  2. Để phản đối.

Tham khảo [sửa]