rempart
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rempart /ʁɑ̃.paʁ/ |
remparts /ʁɑ̃.paʁ/ |
rempart gđ /ʁɑ̃.paʁ/
- Thành lũy.
- élvever des remparts — xây thành lũy
- Bờ thành.
- Se promener sur les remparts — đi dạo trên bờ thành
- (Nghĩa bóng) Cái chống đỡ.
- Rempart contre la médisance — cái chống đỡ lại sự nói xấu
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)