rendu
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rendu /ʁɑ̃.dy/ |
rendus /ʁɑ̃.dy/ |
| Giống cái | rendue /ʁɑ̃.dy/ |
rendues /ʁɑ̃.dy/ |
rendu /ʁɑ̃.dy/
- Trả, giao.
- Marchandise rendue à domicile — hàng giao tận nhà
- Nhọc mệt, mệt mỏi.
- Le piéton était rendu — người bộ hành đã mệt mỏi
- Đến nơi.
- Enfin, nous voilà rendus — thế là chúng ta đã đến nơi
- Diễn đạt, thể hiện.
- Modèle bien rendu — bản mẫu thể hiện đúng
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rendu /ʁɑ̃.dy/ |
rendus /ʁɑ̃.dy/ |
rendu gđ /ʁɑ̃.dy/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)