rendu

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực rendu
/ʁɑ̃.dy/
rendus
/ʁɑ̃.dy/
Giống cái rendue
/ʁɑ̃.dy/
rendues
/ʁɑ̃.dy/

rendu /ʁɑ̃.dy/

  1. Trả, giao.
    Marchandise rendue à domicile — hàng giao tận nhà
  2. Nhọc mệt, mệt mỏi.
    Le piéton était rendu — người bộ hành đã mệt mỏi
  3. Đến nơi.
    Enfin, nous voilà rendus — thế là chúng ta đã đến nơi
  4. Diễn đạt, thể hiện.
    Modèle bien rendu — bản mẫu thể hiện đúng

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
rendu
/ʁɑ̃.dy/
rendus
/ʁɑ̃.dy/

rendu /ʁɑ̃.dy/

  1. Hàng trả lại.
  2. (Nghệ thuật) Nét thể hiện tài.
  3. Sự trả miếng.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa