rent seeking

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

rent seeking

  1. (Kinh tế học) Sự tìm kiếm đặc lợi; Sự tìm kiếm tiền thuê.

Tham khảo[sửa]