rentrée

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực rentrée
/ʁɑ̃t.ʁe/
rentrées
/ʁɑ̃t.ʁe/
Giống cái rentrée
/ʁɑ̃t.ʁe/
rentrées
/ʁɑ̃t.ʁe/

rentrée gc /ʁɑ̃t.ʁe/

  1. Xem rentré.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
rentrée
/ʁɑ̃t.ʁe/
rentrées
/ʁɑ̃t.ʁe/

rentrée gc /ʁɑ̃t.ʁe/

  1. Sự về, sự trở về.
    La rentrée des soldats à la caserne — lính trở về trại
  2. Sự mở lại, sự khai diễn lại.
    Le jour de la rentrée des classes — ngày mở lại trường (sau kỳ nghỉ), ngày tựu trường
    Rentrée des tribunaux — sự mở lại toà
    Rentrée parlementaire — sự họp lại quốc hội (sau kỳ nghỉ)
  3. Sự đem về, sự thu về, tiền thu về, khoản thu.
    La rentrée des foins — sự thu cỏ khô về
    La rentrée de l’impôt — sự thu thuế
    Commerçant qui a de bonnes rentrées — nhà buôn thu về nhiều tiền

Tham khảo[sửa]