rentrant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rentrant /ʁɑ̃t.ʁɑ̃/ |
rentrants /ʁɑ̃t.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | rentrant /ʁɑ̃t.ʁɑ̃/ |
rentrantes /ʁɑ̃t.ʁɑ̃t/ |
rentrant /ʁɑ̃t.ʁɑ̃/
- Lõm.
- Angle rentrant — (toán học) góc lõm
- Thụt vào được.
- Train rentrant — (hàng không) càng hạ cánh thụt vào được
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rentrant /ʁɑ̃t.ʁɑ̃/ |
rentrants /ʁɑ̃t.ʁɑ̃/ |
rentrant gđ /ʁɑ̃t.ʁɑ̃/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)